Chọn sữa công thức cho trẻ trong trường hợp không thể nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn không đơn thuần là xem sản phẩm có bao nhiêu dưỡng chất nổi bật. Tiêu chuẩn Codex CXS 72-1981 sẽ giúp phụ huynh hiểu đâu là nền tảng dinh dưỡng thiết yếu, đâu là thành phần bổ sung và nên đánh giá một công thức theo thứ tự nào. Qua đó, phụ huynh tự đánh giá được sự phù hợp của sản phẩm thay vì phụ thuộc vào quảng cáo.
Codex là gì?
Codex Alimentarius là hệ thống tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế được xây dựng bởi Ủy ban Codex Alimentarius do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thành lập.
Đối với sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh, Codex CXS 72-1981 – Standard for Infant Formula and Formulas for Special Medical Purposes Intended for Infants đưa ra các yêu cầu về thành phần, chất lượng, an toàn và ghi nhãn của sản phẩm.[1]
Tiêu chuẩn gồm hai phần: Phần A dành cho sữa công thức thông thường (Infant Formula) và Phần B dành cho công thức dùng cho mục đích y khoa đặc biệt ở trẻ sơ sinh.[1]

Codex định nghĩa gì về sữa công thức và độ tuổi?
Theo Codex, Infant Formula là sản phẩm thay thế sữa mẹ được sản xuất chuyên biệt để tự đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ trong những tháng đầu đời cho đến khi bắt đầu ăn bổ sung phù hợp.[1]
Codex đồng thời định nghĩa sơ sinh là trẻ không quá 12 tháng tuổi.[1] Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Infant Formula được định nghĩa đơn giản là sữa dành cho 0–12 tháng.
Điểm cốt lõi trong định nghĩa của Codex là sản phẩm có thể đóng vai trò nguồn dinh dưỡng thay thế sữa mẹ trong những tháng đầu đời cho tới khi trẻ bắt đầu ăn bổ sung.
Với trẻ lớn hơn, Codex có một tiêu chuẩn riêng là CXS 156-1987 – Standard for Follow-up Formula for Older Infants and Product for Young Children.[2]
Vì vậy, khi đọc nhãn sữa công thức, bước đầu tiên luôn là xác định đúng loại sản phẩm và đúng nhóm tuổi, thay vì so sánh thành phần giữa những sản phẩm thuộc các nhóm khác nhau.
Sữa công thức chuẩn Codex có những thành phần gì?
Codex quy định khá chi tiết về thành phần thiết yếu của sữa công thức. Tiêu chuẩn không chỉ yêu cầu sản phẩm “có” một dưỡng chất mà còn quy định hàm lượng tối thiểu, tối đa đối với nhiều dưỡng chất.[1]

Khi đọc nhãn, phụ huynh có thể chú ý một số thông tin sau:
Energy ( Năng lượng)
Sữa sau khi pha theo đúng hướng dẫn phải cung cấp 60–70 kcal/100 mL.[1] Đây là khoảng năng lượng Codex quy định cho sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh, vì vậy năng lượng cao hơn hay thấp hơn không mặc định có nghĩa tốt hơn.
Protein (chất đạm)
Không chỉ quy định hàm lượng, Codex còn đặt yêu cầu về chất lượng protein và thành phần amino acid thiết yếu, trong đó protein sữa bò được sử dụng làm protein tham chiếu.[1] Vì vậy, cha mẹ cần xem sữa công thức được cung cấp protein từ nguồn sữa bò hay nguồn khác.
Chất béo (Fat)
Ngoài tổng lượng chất béo, Codex còn quy định các acid béo thiết yếu như linoleic acid (LA), α-linolenic acid (ALA) và tỷ lệ LA:ALA.
Đặc biệt, DHA không phải thành phần bắt buộc theo Codex, nhưng nếu DHA được bổ sung thì phải có ARA và hàm lượng ARA nên ít nhất bằng DHA; nếu có EPA thì EPA không nên vượt quá DHA.[1]
Vì vậy, khi đọc nhãn, cha mẹ cần biết không phải cứ DHA cao hơn là tốt hơn, mà tỉ lệ DHA với các acid béo khác rất quan trọng.
Chất đường bột (Carbohydrate)
Với công thức dựa trên protein sữa bò hoặc protein thủy phân, nguồn carbohydrate từ đường lactose hay glucose polymers là những nguồn được ưu tiên.[1]
Đáng chú ý, Codex nêu rằng sucrose nên được tránh nếu không cần thiết và fructose bổ sung cũng nên được tránh do nguy cơ nghiêm trọng ở trẻ chưa được phát hiện mắc bất dung nạp fructose di truyền.[1]
Vì vậy, khi đọc danh sách thành phần, cha mẹ nên xem carbohydrate đến từ nguồn nào, thay vì chỉ nhìn tổng lượng carbohydrate.
Hình minh họa: người mẹ đi mua sữa đứng ở quầy hàng cầm lon sữa đọc nhãn
Vitamin và khoáng chất: (Vitamins & Minerals)
Codex quy định 13 vitamin, gồm vitamin A, D, E, K, C, thiamin (B1), riboflavin (B2), niacin (B3), vitamin B6, vitamin B12, pantothenic acid (B5), folic acid (B9) và biotin (B7); cùng 12 khoáng chất và nguyên tố vi lượng, gồm natri, kali, chloride, canxi, phospho, magie, sắt, kẽm, đồng, iod, selenium và manganese.[1]
Không chỉ hàm lượng từng chất, sự cân đối giữa các khoáng chất cũng rất quan trọng. Ví dụ, Codex quy định tỷ lệ canxi:phospho (Ca:P) trong khoảng 1:1–2:1.[1] Vì vậy, khi so sánh sữa công thức, phụ huynh không nên mặc định sản phẩm có hàm lượng canxi cao hơn sẽ tốt hơn, mà cần xem canxi trong tương quan với phospho và sự cân đối chung của công thức.
Các thành phần thiết yếu khác
Choline, Myo-inositol và L-carnitine nằm trong danh sách các phần thành phần thiết yếu.[1] Phụ huynh nên kiểm tra sữa có đầy đủ các thành phần này không.
Điểm quan trọng là Codex không xây dựng tiêu chuẩn theo nguyên tắc “càng nhiều càng tốt”, mà theo nguyên tắc cung cấp đủ và trong giới hạn phù hợp.
Thế nào là thành phần thiết yếu và thành phần bổ sung?
Thành phần thiết yếu – Essential Composition
Là những thành phần tạo nên nền tảng dinh dưỡng của sữa công thức, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và hỗ trợ sự tăng trưởng, phát triển bình thường của trẻ. Vì vậy, cần được cung cấp với hàm lượng phù hợp.
Các thành phần thiết yếu mà Codex quy định cụ thể là năng lượng, protein, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất và một số dưỡng chất khác (Choline, Myo-inositol và L-carnitine).[1]
Với những thành phần thường được nhắc đến trên thị trường hiện nay như HMO, prebiotics, probiotics, MFGM, lactoferrin hay beta-casein A2, cần hiểu chính xác rằng Codex CXS 72-1981 không liệt kê chúng thành một danh sách thành phần thiết yếu.
Điều đó có nghĩa, một công thức không có HMO, prebiotics, probiotics, MFGM, lactoferrin hay beta-casein A2 vẫn có thể đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về thành phần dinh dưỡng thiết yếu của Codex.
Thành phần bổ sung – Optional Ingredients

Thành phần bổ sung là những thành phần nếu không có thì cũng không ảnh hưởng đến nền tảng dinh dưỡng của sữa công thức. Chúng có thể được bổ sung nhằm cung cấp một số chất thường có trong sữa mẹ hoặc hướng tới những lợi ích bổ sung.
Theo Codex, khi được thêm vào công thức, tính phù hợp và an toàn của thành phần phải có cơ sở khoa học, đồng thời hàm lượng sử dụng phải phù hợp với tác dụng dự kiến.[1]
Hình minh họa các chất/ text: HMO, prebiotics, probiotics, MFGM, lactoferrin hay beta-casein A2,
Thứ tự đánh giá thành phần của sữa công thức?

Từ những khuyến nghị của Codex về sữa công thức, phụ huynh có thể đọc và đánh giá nhãn sữa công thức theo trình tự sau:
Đúng sản phẩm – đúng độ tuổi
Trước tiên, xác định sản phẩm thuộc nhóm nào và có phù hợp với độ tuổi cũng như tình trạng sức khỏe của trẻ hay không.
Kiểm tra bảng thành phần và hàm lượng dinh dưỡng
Sữa công thức được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ khi cần sử dụng thay thế sữa mẹ. Vì vậy, xem bảng thành phần và hàm lượng để xác định các thành phần thiết yếu có mặt đủ về số lượng và hàm lượng phù hợp là cần thiết
Cụ thể xem năng lượng, protein, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất thiết yếu khác đạt chuẩn Codex chưa nếu muốn theo tiêu chuẩn Codex
Đọc danh sách thành phần để xác định nguồn nguyên liệu
Theo Codex, danh sách thành phần phải được khai báo theo thứ tự hàm lượng giảm dần, ngoại trừ vitamin và khoáng chất có thể được trình bày thành các nhóm riêng.[1] Do đó phần thông tin này giúp người đọc hiểu những nguyên liệu nào chiếm tỷ trọng lớn trong sản phẩm, thay vì chỉ chú ý đến các thành phần được làm nổi bật ở mặt trước bao bì.
Tại danh sách thành phần ( ingredients) người dùng cũng biết được nguồn nguyên liệu của các thành phần chiếm tỉ lên lớn đến từ đâu, chẳng hạn Protein từ sữa bò, sữa dê, từ đậu nành hay từ nguồn nào khác; tương tự DHA từ dầu cá hay từ tảo; đường lactose hay thêm sucrose…vv
Đánh giá các thành phần bổ sung
Nếu sản phẩm có HMO, prebiotic, probiotic, lactoferrin hoặc những thành phần khác, nên xem tiếp hàm lượng bao nhiêu và bằng chứng khoa học cho lợi ích được đề cập đến đâu?
Một thành phần bổ sung cần được đánh giá trong công thức cụ thể, hàm lượng cụ thể và đối tượng sử dụng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào việc tên thành phần đó xuất hiện trên nhãn.
Xem xét khả năng dung nạp thực tế của trẻ khi sử dụng
Một công thức đáp ứng tiêu chuẩn vẫn cần phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe và khả năng dung nạp thực tế khi trẻ sử dụng, bởi vậy trong thời gian đầu khi con mới sử dụng sữa, cha mẹ nên để ý các thay đổi nếu có để nhận diện sớm dấu hiệu bất dung nạp hay dị ứng.
Với trẻ có bệnh lý, tiền sử dị ứng hoặc cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt, việc lựa chọn công thức cần được đánh giá riêng thông qua sự tham vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Hi vọng sau bài viết này, cha mẹ có thêm kỹ năng lựa chọn cho con sản phẩm tốt và phù hợp.

