EPA và lợi ích với trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD)

Tăng động giảm chú ý (ADHD) là một trong những rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất ở trẻ em, đặc trưng bởi sự kém tập trung, xung động và hoạt động quá mức. Trong những năm gần đây, bên cạnh các liệu pháp hành vi và thuốc điều trị chính thống, vai trò của dinh dưỡng đặc biệt là các axit béo Omega-3 như EPA đang trở thành tâm điểm của nhiều nghiên cứu lâm sàng.

EPA là gì? Nồng độ EPA trong máu của trẻ ADHD

EPA (Eicosapentaenoic Acid) là một loại Omega-3 mà cơ thể không tự tổng hợp được. Lợi ích tập trung vào việc giảm viêm hệ thống, tối ưu hóa lưu lượng máu não và điều hòa sự truyền dẫn tín hiệu giữa các neuron.

Các nghiên cứu cho thấy trẻ ADHD thường có nồng độ Omega-3 trong máu thấp hơn đáng kể so với trẻ bình thường. Việc bổ sung EPA giúp cân bằng lại tỉ lệ này, từ đó cải thiện các triệu chứng cốt lõi của bệnh.

Cơ chế tác động của EPA lên não bộ trẻ ADHD

EPA giúp kiểm soát phản ứng viêm

Nhiều bằng chứng khoa học mới cho thấy ADHD có liên quan đến tình trạng viêm thần kinh mức độ thấp. EPA là tiền chất của các phân tử kháng viêm mạnh mẽ gọi là resolvins. Bằng cách ức chế các cytokine gây viêm, EPA bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi tổn thương, giúp quá trình xử lý thông tin diễn ra thông suốt hơn.

Đọc thêm về: Mối quan hệ giữa ADHD và tình trạng viêm.

EPA điều hòa Dopamine và Serotonin

Trẻ tăng động giản chú ý (ADHD) thường gặp vấn đề trong việc sản xuất hoặc tiếp nhận Dopamine, một loại hormone liên quan đến sự tập trung và sự hưng phấn. EPA giúp tăng cường tính linh động của màng tế bào, cho phép các thụ thể Dopamine hoạt động hiệu quả hơn, tương tự như cơ chế của một số loại thuốc hỗ trợ thần kinh nhưng ở mức độ tự nhiên và bền vững.

EPA kích thích sản sinh BDNF và GDNF

Đây là phần quan trọng nhất trong các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại về ADHD. EPA không chỉ hoạt động đơn độc mà còn kích thích sản sinh các yếu tố tăng trưởng thần kinh quan trọng như BDNF và GDNF

BDNF chịu trách nhiệm cho sự sống sót của các neuron hiện tại và thúc đẩy sự hình thành các neuron mới (neurogenesis) cũng như các khớp thần kinh (synapses).

Trẻ tăng động giảm chú ý ADHD thường có nồng độ BDNF thấp, dẫn đến khả năng ghi nhớ và học tập kém. EPA đã được chứng minh là có khả năng làm tăng biểu hiện của gen BDNF. Khi nồng độ BDNF tăng lên, khả năng dẻo dai của não bộ  được cải thiện, giúp trẻ dễ dàng thích nghi với các bài tập hành vi và ghi nhớ hướng dẫn tốt hơn.

GDNF là một yếu tố dinh dưỡng thần kinh quan trọng khác, đặc biệt liên quan đến việc bảo vệ các tế bào thần kinh giải phóng Dopamine.

EPA hỗ trợ các tế bào thần kinh đệm (glial cells) sản xuất GDNF. Sự gia tăng GDNF giúp bảo vệ hệ thống Dopaminergic ở vùng tiền trán của não (vùng kiểm soát sự tập trung và hành vi), trực tiếp làm giảm triệu chứng tăng động và bốc đồng.

Lợi ích cụ thể của EPA đối với triệu chứng ADHD

Dựa trên các thử nghiệm lâm sàng (như nghiên cứu của Oxford-Durham hoặc phân tích gộp trên tạp chí Neuropsychopharmacology), việc bổ sung EPA liều cao mang lại các thay đổi tích cực:

Cải thiện sự tập trung: Trẻ có khả năng ngồi yên lâu hơn để hoàn thành bài tập, ít bị xao nhãn bởi các tác động bên ngoài.

Kiểm soát cảm xúc: Giảm các cơn bộc phát tức giận, giảm trạng thái lo âu thường đi kèm với ADHD.

Cải thiện khả năng đọc và viết: Một nghiên cứu cho thấy trẻ bổ sung EPA có sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ so với nhóm dùng giả dược

Tối ưu hóa giấc ngủ: EPA giúp điều hòa melatonin, giúp trẻ dễ đi vào giấc ngủ và ngủ sâu hơn, đây vốn là một vấn đề nan giải với 70% trẻ tăng động giảm chú ý ADHD

Tại sao EPA cần được chú trọng từ sớm

Một hiểu lầm phổ biến là chỉ cần bổ sung DHA để trẻ phát triển não bộ. Nếu chỉ dùng DHA đơn thuần thực chất chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguyên liệu xây dựng nên cấu trúc não và võng mạc, còn hiệu quả lên các triệu chứng hành vi thông qua cơ chế kiểm soát viêm và dập tắt các ổ viêm thầm lặng vốn gây nhiễu loạn tín hiệu thần kinh của trẻ, điều hòa tâm trạng  và hành vi là lợi ích của EPA.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý DHA và EPA có thể cạnh tranh hấp thu, vì vậy để đảm bảo đầy đủ Omega-3 cho trẻ với tỉ lệ hợp lý, sữa mẹ được xem là tiêu chuẩn với tỉ lệ phổ biến DHA:EPA xấp xỉ 4:1.

Nếu trẻ đã có chế độ ăn bổ sung, thực phẩm như cá béo là nguồn EPA hữu ích. Ngược lại với giai đoạn chưa ăn dặm, trẻ phụ thuộc vào sữa mẹ thì người mẹ cần có chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng, chú trọng chất béo Omega 3 để trẻ nhận được lợi ích thông qua sữa mẹ. Với trẻ không được bú mẹ, sữa công thức là nguồn dinh dưỡng quan trọng cũng cần được xem xét kĩ lưỡng để chọn được sản phẩm sữa có DHA và EPA ngay từ giai đoạn sơ sinh.

Xem thêm các dòng sữa công thức bổ sung EPA ngay từ sơ sinh tại đây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Messenger Liên hệ Zalo