Bố mẹ có thể nhầm lẫn các dấu hiệu của bệnh bạch hầu ở trẻ em với biểu hiện của các bệnh cảm thông thường. Vậy dấu hiệu nhận biết chính xác và cách phòng tránh bệnh này là gì?
Bệnh bạch hầu là gì?
Bệnh bạch hầu (Diphtheria) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium Diphtheriae gây ra trên hệ hô hấp, niêm mạc và một số vùng da trên cơ thể . Lớp màng dày màu trắng đục bám chặt vào cổ họng, thanh quản và mũi khiến người bệnh gặp khó khăn khi nuốt và thở là các triệu chứng điển hình thể hiện bệnh bạch hầu. Trong những trường hợp đặc biệt, bệnh còn gây ảnh hưởng đến vùng niêm mạc da, bộ phận sinh dục…

Nguyên nhân mắc bệnh bạch hầu ở trẻ em
Bệnh bạch hầu là một căn bệnh do vi khuẩn Corynebacterium Diphtheriae thuộc họ Corynebacteriaceae gây ra. Có 2 loại bệnh bạch hầu gồm bạch hầu đường hô hấp gây hưởng đến cổ họng, mũi và amidan và bạch hầu da (Cutaneous).
Vi khuẩn bạch hầu có thể xâm nhập vào cơ thể qua hệ hô hấp như mũi và miệng. Ngoài ra, loại vi khuẩn này còn có thể xâm nhập vào cơ thể qua vết thương trên da. Bệnh lây truyền từ người mang mầm bệnh sang người kia qua ho hoặc hắt xì hơi.
Các triệu chứng của bệnh bạch cầu sẽ bắt đầu xuất hiện sau 2 – 4 ngày kể từ sau khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể [1].
Biểu hiệu bệnh bạch hầu ở trẻ em
Biểu hiện của bệnh được chia thành 4 loại gồm:
Bạch hầu họng
Hơn 90% người mắc bệnh, ổ nhiễm trùng bạch hầu là amidan hoặc hầu họng. Các triệu chứng của bệnh bạch hầu bắt đầu từ đau họng và không có biểu hiện trên toàn cơ thể. Nếu cơ thể có biểu hiện sốt thì nhiệt độ thường dưới 102°F kèm với tình trạng khó chịu, khó nuốt.
Ngoài ra, bạch hầu họng còn có các biểu hiện như [2]:
- Sau 2 đến 5 ngày ủ bệnh, lớp màng ở vùng họng bắt đầu và nhanh chóng lây lan đến thành họng, amidan, lưỡi gà và vòm miệng mềm.
- Màng có thể phát triển đến thanh quản và khí quản, từ đó gây tắc nghẽn đường hô hấp và cuối cùng là ngạt thở.
- Bệnh hạch bạch huyết sẽ phát triển khi mô bên dưới cổ họng và cổ bị phù nề.
- Cơ vùng miệng có thể bị liệt 1 hoặc 2 bên dẫn đến việc nuốt khá khó khăn.

Bạch hầu thanh quản và mũi
Khi trẻ bị bạch hầu thanh quản, giả mạc có thể xuất hiện tại thanh quản hoặc khu vực vòm họng và lan rộng xuống phía dưới, gây tắc nghẽn đường thở. Điều này khiến trẻ bị sốt nhẹ, ho và khàn tiếng. Khi giả mạc hình thành ở vách ngăn mũi, trẻ có thể chảy nước mũi, dịch mũi có mùi hôi và đôi khi có máu.
Trẻ bị bạch hầu thanh quản và mũi thường có biểu hiện khò khè, khó thở và dễ bị suy hô hấp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong.
>> Xem thêm: Trẻ bị ọc sữa và thở khò khè có nguy hiểm không?
Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu ở trẻ em qua làn da
Bạch hầu ngoài da là tình trạng hiếm gặp, nguyên nhân có thể do sự tác động của nhiều loại vi khuẩn khác nhau, trong đó có vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Các triệu chứng của nhiễm trùng da do vi khuẩn bạch hầu có thể bao gồm:
- Vết thương hở hoặc có mép rõ ràng.
- Làn da phát ban có vảy hoặc bong tróc.
- Vùng da bị sưng tấy và đỏ.
Bạch hầu ác tính
Bệnh bạch hầu ác tính (bạch hầu cấp) là tình trạng bé bị nhiễm trùng kết hợp với nhiễm độc nặng. Giả mạc màu trắng ngà lan rộng, hạch cổ sưng to làm biến dạng cổ (hình dạng cổ bạnh) [3].
Bệnh bạch hầu có lây không?
Câu trả lời là có, bệnh bạch hầu ở trẻ em có thể lây qua đường hô hấp khi người bệnh nói chuyện, hắt hơi hoặc ho, làm cho các giọt bắn chứa vi khuẩn phát tán vào không khí. Ngoài ra, vi khuẩn bạch hầu cũng có thể lây nhiễm gián tiếp qua việc tiếp xúc với các vật dụng bị nhiễm virus.
Chẩn đoán và điều trị bệnh bạch hầu ở trẻ em
Bác sĩ có thể chẩn đoán bé bị bệnh bạch cầu khi trẻ bị đau họng và có màng xám bao phủ amidan. Bác sĩ có thể lấy mẫu bệnh phẩm từ cổ họng hoặc mô của vết thương để xác định xem có vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae không.
Để điều trị bệnh bạch hầu, các cơ quan y tế sẽ kê đơn thuốc kháng độc tố để ngăn chặn sự tổn thương của bệnh đến các cơ quan. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh, thường là penicillin hoặc erythromycin để chống nhiễm trùng. [4]
- Thuốc kháng sinh: Đây là phương pháp điều trị chính khi trẻ em mắc bệnh bạch hầu. Thuốc kháng sinh giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và giảm nguy cơ xảy ra biến chứng.
- Thuốc giải độc tố bạch hầu: Liều lượng và loại thuốc sẽ được chỉ định bởi bác sĩ. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc cần thực hiện xét nghiệm để biết cơ thể có dị ứng hay sốc phản vệ với thành phần nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các biến chứng khi trẻ bệnh bạch hầu
Mức độ nguy hiểm của biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, chủng vi khuẩn và thời gian điều trị. Biến chứng có thể xuất hiện trong hoặc sau khi kết thúc bệnh bạch hầu, cụ thể các biến chứng có thể là: [5]
- Các vấn đề về hô hấp: Vi khuẩn gây bệnh bạch hầu sản sinh ra độc tố và gây tổn thương mô ở vùng mũi và họng. Tại vị trí nhiễm trùng sản sinh ra một lớp màng cứng, màu xám được tạo thành từ các tế bào chết, vi khuẩn và các chất khác gây cản trở quá trình hô hấp.
- Viêm cơ tim: Độc tố bạch hầu có thể lan truyền qua máu và gây tổn thương các mô khác trong cơ thể. Nó có thể gây tổn thương cơ tim, gây ra các biến chứng như viêm cơ tim. Viêm cơ tim có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng như suy tim và tử vong đột ngột.
- Viêm dây thần kinh: Độc tố cũng có thể gây tổn thương thần kinh. Điển hình là dây thần kinh ở cổ họng, có thể gây khó nuốt. Dây thần kinh ở tay và chân cũng có thể bị viêm, gây yếu cơ.
Cách phòng tránh bệnh bạch hầu ở trẻ em
Bạch hầu là một nguy hiểm ở trẻ em, có thể để lại những biến chứng như liệt, nhiễm trùng hoặc mất chức năng phổi, tổn thương cơ tim…thậm chí là tử vong nếu trẻ không được điều trị kịp thời. Do đó, bố mẹ hãy chủ động phòng tránh và có phương án xử lý đúng đắn để bảo vệ trẻ khỏi bệnh bạch hầu.
Phòng tránh bệnh bạch hầu ở trẻ bằng vắc xin
Theo Boston Children’s Hospital [6], vắc xin phòng bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà thường được tiêm trong năm đầu tiên của trẻ để giúp ngăn ngừa bệnh bạch hầu.
Vắc-xin DTaP:
- Bảo vệ chống lại bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà.
- Đây là một dạng vắc-xin mới, ít có khả năng gây ra phản ứng hơn so với các loại trước đó.
- Lịch tiêm chủng gồm các mũi tiêm vào lúc 2 tháng, 4 tháng, 6 tháng, 15 đến 18 tháng, 4 đến 6 tuổi và 11 đến 12 tuổi.
- Tiêm nhắc lại sau mỗi 10 năm sau đó.
Vắc-xin Tdap:
- Bảo vệ chống lại bệnh uốn ván, bạch hầu và ho gà.
- Khuyến nghị cho thanh thiếu niên từ 11 đến 18 tuổi đã hoàn thành loạt DTP/DTaP được khuyến nghị.

Cách phòng ngừa lây lan bệnh bạch hầu
Ngoài việc tiêm vắc xin, bố mẹ nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh bạch hầu cho trẻ em như sau:
- Nuôi con bằng sữa mẹ: Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời cung cấp kháng thể và dinh dưỡng cần thiết cho trẻ.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý: Đảm bảo cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu để tăng cường hệ miễn dịch của trẻ.
- Giữ vệ sinh cá nhân: Tắm rửa hàng ngày, thường xuyên súc miệng và vệ sinh mũi họng cho trẻ bằng nước muối sinh lý.
- Vệ sinh không gian sống: Đảm bảo môi trường sống luôn sạch sẽ, thông thoáng và có đủ ánh sáng tự nhiên.
- Rửa tay thường xuyên: Tập thói quen cho bé rửa tay với xà phòng khử khuẩn.
- Tránh tiếp xúc với người bệnh: Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người có dấu hiệu hoặc nghi ngờ mắc bệnh bạch hầu.
>> Xem thêm: 1000 ngày đầu đời – Dinh dưỡng thiết yếu cho hệ miễn dịch của trẻ
Bệnh bạch hầu ở trẻ em là loại bệnh khá nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh chóng. Do đó, Little Étoile khuyến cáo, bố mẹ nên chủ động tiêm vắc xin đầy đủ để bảo vệ trẻ. Trường hợp bé mắc bệnh, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay để thăm khám và điều trị kịp thời.
*** Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn chính xác, mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo:
[1, 6] Boston Children’s Hospital. Diphtheria
[2] Medscape. Pediatric Diphtheria
[3]. Bệnh Viện Tâm Anh. Bệnh bạch hầu ở trẻ em: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
[4] Cleveland Clinic. Diphtheria
[5] Mayo Clinic. Diphtheria

